小船運費 tiểu thuyền vận phí Hán Việt: tiểu thuyền vận phí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 船 (thuyền) + 運 (vận) + 費 (phí)Hán Việttiểu thuyền vận phíCấu tạo小 + 船 + 運 + 費 · tiểu + thuyền + vận + phí nghĩa thành phần: tiểu + thuyền + vận + phí Nghĩa EngCihui boatage