小节苛礼

xiǎo jié kē lǐtiểu tiết hà lễ

Hán Việt: tiểu tiết hà lễ · Pinyin: xiǎo jié kē lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

苛礼:苛繁的礼节。指拘泥于细小繁苛的礼节。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 節 (tiết) + 苛 (hà) + 禮 (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苛礼:苛繁的礼节。指拘泥于细小繁苛的礼节。

Từ liên quan

Gần nghĩa

小节的 · 小节线 · 小节孢子 · 小節夜 · 小節目 · 小节夜 · 小节无害论 · 小节目