小芽胞的 tiểu nha bào đích Hán Việt: tiểu nha bào đích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 芽 (nha) + 胞 (bào) + 的 (đích)Hán Việttiểu nha bào đíchCấu tạo小 + 芽 + 胞 + 的 · tiểu + nha + bào + đích nghĩa thành phần: tiểu + nha + bào + đích Nghĩa EngCihui sporular