小菇狀的 tiểu cô trạng đích Hán Việt: tiểu cô trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 菇 (cô) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việttiểu cô trạng đíchCấu tạo小 + 菇 + 狀 + 的 · tiểu + cô + trạng + đích nghĩa thành phần: tiểu + cô + trạng + đích Nghĩa EngCihui mycenoid