小菜一碟

xiǎo cài yī dié tiểu thái nhất điệp

Hán Việt: tiểu thái nhất điệp · Pinyin: xiǎo cài yī dié

Tổng quan

món khai vị nhỏ | dễ ợt | rất dễ (thành ngữ)

Cấu tạo: (tiểu) + (thái) + (nhất) + (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món khai vị nhỏ | dễ ợt | rất dễ (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不值得大肆宣扬。形容事情很容易办成。

Eng

  • CC-CEDICT a small appetizer|a piece of cake; very easy (idiom)
  • Cihui a small appetizer; a piece of cake; very easy (idiom)