小菜館

xiǎo cài guǎntiểu thái quán

Hán Việt: tiểu thái quán · Pinyin: xiǎo cài guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 菜 (thái) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quán ăn nhỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cookshop

Eng

  • Cihui cookshop
  • Tần suất từ cookshop

Đức

  • Handedict Garküche (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小菜兒 · 小菜一碟 · 小菜 · 小菜碟兒 · 菜館 · 小菜的一种 · 小菜类 · 小菜蛾