小葉內的 tiểu diệp nội đích Hán Việt: tiểu diệp nội đích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 葉 (diệp) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việttiểu diệp nội đíchCấu tạo小 + 葉 + 內 + 的 · tiểu + diệp + nội + đích nghĩa thành phần: tiểu + diệp + nội + đích Nghĩa EngCihui intralobular