小藍企鵝 xiǎo lán qǐ é · tiểu lam xí nga Hán Việt: tiểu lam xí nga · Pinyin: xiǎo lán qǐ é Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 藍 (lam) + 企 (xí) + 鵝 (nga)Pinyinxiǎo lán qǐ éHán Việttiểu lam xí ngaCấu tạo小 + 藍 + 企 + 鵝 · tiểu + lam + xí + nga nghĩa thành phần: tiểu + lam + xí + nga