小螢火蟲 xiǎo yíng huǒ chóng · tiểu huỳnh hỏa trùng Hán Việt: tiểu huỳnh hỏa trùng · Pinyin: xiǎo yíng huǒ chóng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 螢 (huỳnh) + 火 (hỏa) + 蟲 (trùng)Pinyinxiǎo yíng huǒ chóngHán Việttiểu huỳnh hỏa trùngCấu tạo小 + 螢 + 火 + 蟲 · tiểu + huỳnh + hỏa + trùng nghĩa thành phần: tiểu + huỳnh + hỏa + trùng