小行星名

tiểu hành tinh danh

Hán Việt: tiểu hành tinh danh

Tổng quan

(Vesta) (thần thoại,thần học) bà Táo ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã), diêm, nến

Cấu tạo: (tiểu) + (hành) + (tinh) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Vesta) (thần thoại,thần học) bà Táo ((từ cổ,nghĩa cổ) La mã), diêm, nến