小裂殖子 tiểu liệt thực tử Hán Việt: tiểu liệt thực tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 裂 (liệt) + 殖 (thực) + 子 (tử)Hán Việttiểu liệt thực tửCấu tạo小 + 裂 + 殖 + 子 · tiểu + liệt + thực + tử nghĩa thành phần: tiểu + liệt + thực + tử Nghĩa EngCihui micromerozoite