小西行長 xiǎo xī háng zhǎng · tiểu tây hành trường Hán Việt: tiểu tây hành trường · Pinyin: xiǎo xī háng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 西 (tây) + 行 (hành) + 長 (trường)Pinyinxiǎo xī háng zhǎngHán Việttiểu tây hành trườngCấu tạo小 + 西 + 行 + 長 · tiểu + tây + hành + trường nghĩa thành phần: tiểu + tây + hành + trường