小试割鸡

xiǎo shì gē jī tiểu thí cát kê

Hán Việt: tiểu thí cát kê · Pinyin: xiǎo shì gē jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thí) + (cát) + (kê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「牛刀小試」。見「牛刀小試」條。01.明.海瑞〈復王七峰瓊山知縣書〉:「執事滿懷經濟,小試割雞,顧此僻邑,何幸!何幸!」</t6d>