小試鋒芒

xiǎo shì fēng máng tiểu thí phong mang

Hán Việt: tiểu thí phong mang · Pinyin: xiǎo shì fēng máng

Tổng quan

tỏ rõ sức mạnh

Cấu tạo: (tiểu) + (thí) + (phong) + (mang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỏ rõ sức mạnh
  • Cihui tỏ rõ sức mạnh。稍微顯示一下本領。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋒芒,刀劍鋒利的部分,用以比喻人的才幹、銳氣。小試鋒芒比喻有才幹的人稍微顯露一下他的本事。如:「他今天的表演,不過是小試鋒芒而已,就已經造成了全場轟動。」

Eng

  • Cihui 小試鋒芒 iǎoshìfēngmáng id. display only a small part of one's talent