小试割鸡 xiǎo shì gē jī · tiểu thí cát kê Hán Việt: tiểu thí cát kê · Pinyin: xiǎo shì gē jī Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 试 (thí) + 割 (cát) + 鸡 (kê)Pinyinxiǎo shì gē jīHán Việttiểu thí cát kêCấu tạo小 + 试 + 割 + 鸡 · tiểu + thí + cát + kê nghĩa thành phần: tiểu + thí + cát + kê