小試鋒芒

xiǎo shì fēng máng tiểu thí phong mang

Hán Việt: tiểu thí phong mang · Pinyin: xiǎo shì fēng máng

Tổng quan

tỏ rõ sức mạnh

Cấu tạo: (tiểu) + (thí) + (phong) + (mang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỏ rõ sức mạnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锋芒:刀剑的尖端,比喻人的才干、技能。比喻稍微显示一下本领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稍微显示一下本领。锋芒﹐刀剑的尖端﹐比喻人的才干﹑技能。
  • Tân Hoa Tự Điển 锋芒刀剑的尖端,比喻人的才干、技能。比喻稍微显示一下本领。

Eng

  • Cihui 小試鋒芒 iǎoshìfēngmáng id. display only a small part of one's talent