小資產者 tiểu tư sản giả Hán Việt: tiểu tư sản giả Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 資 (tư) + 產 (sản) + 者 (giả)Hán Việttiểu tư sản giảCấu tạo小 + 資 + 產 + 者 · tiểu + tư + sản + giả nghĩa thành phần: tiểu + tư + sản + giả Nghĩa EngCihui 小資產者 iǎozīchǎnzhě n. petty bourgeois M:ge/¹míng/²wèi