小跑前進 tiểu bào tiền tiến Hán Việt: tiểu bào tiền tiến Tổng quan chạy nước kiệu chậm (ngựa) Cấu tạo: 小 (tiểu) + 跑 (bào) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việttiểu bào tiền tiếnCấu tạo小 + 跑 + 前 + 進 · tiểu + bào + tiền + tiến nghĩa thành phần: tiểu + bào + tiền + tiến Nghĩa ViệtCihui chạy nước kiệu chậm (ngựa)