小跑馬場 xiǎo pǎo mǎ chǎng · tiểu bào mã tràng Hán Việt: tiểu bào mã tràng · Pinyin: xiǎo pǎo mǎ chǎng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 跑 (bào) + 馬 (mã) + 場 (tràng)Pinyinxiǎo pǎo mǎ chǎngHán Việttiểu bào mã tràngCấu tạo小 + 跑 + 馬 + 場 · tiểu + bào + mã + tràng nghĩa thành phần: tiểu + bào + mã + tràng