小過節兒

xiǎo guò jié ér tiểu quá tiết nhi

Hán Việt: tiểu quá tiết nhi · Pinyin: xiǎo guò jié ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (quá) + (tiết) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细节﹐小规矩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细节﹐小规矩。

Eng

  • Cihui 小過節兒 iǎoguòjiér n. <coll.> minor aspects of sth.; details