小配子囊 tiểu phối tử nang Hán Việt: tiểu phối tử nang Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 配 (phối) + 子 (tử) + 囊 (nang)Hán Việttiểu phối tử nangCấu tạo小 + 配 + 子 + 囊 · tiểu + phối + tử + nang nghĩa thành phần: tiểu + phối + tử + nang Nghĩa EngCihui microgametangium