小野伸二 xiǎo yě shēn èr · tiểu dã thân nhị Hán Việt: tiểu dã thân nhị · Pinyin: xiǎo yě shēn èr Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 野 (dã) + 伸 (thân) + 二 (nhị)Pinyinxiǎo yě shēn èrHán Việttiểu dã thân nhịCấu tạo小 + 野 + 伸 + 二 · tiểu + dã + thân + nhị nghĩa thành phần: tiểu + dã + thân + nhị