小野洋子 xiǎo yě yáng zǐ · tiểu dã dương tử Hán Việt: tiểu dã dương tử · Pinyin: xiǎo yě yáng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 野 (dã) + 洋 (dương) + 子 (tử)Pinyinxiǎo yě yáng zǐHán Việttiểu dã dương tửCấu tạo小 + 野 + 洋 + 子 · tiểu + dã + dương + tử nghĩa thành phần: tiểu + dã + dương + tử