小野綿羊 tiểu dã miên dương Hán Việt: tiểu dã miên dương Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 野 (dã) + 綿 (miên) + 羊 (dương)Hán Việttiểu dã miên dươngCấu tạo小 + 野 + 綿 + 羊 · tiểu + dã + miên + dương nghĩa thành phần: tiểu + dã + miên + dương Nghĩa EngCihui houriar