小量輸血 tiểu lượng thâu huyết Hán Việt: tiểu lượng thâu huyết Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 量 (lượng) + 輸 (thâu) + 血 (huyết)Hán Việttiểu lượng thâu huyếtCấu tạo小 + 量 + 輸 + 血 · tiểu + lượng + thâu + huyết nghĩa thành phần: tiểu + lượng + thâu + huyết Nghĩa EngCihui microtransfusion