小陰脣腫 tiểu âm thần thũng Hán Việt: tiểu âm thần thũng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 陰 (âm) + 脣 (thần) + 腫 (thũng)Hán Việttiểu âm thần thũngCấu tạo小 + 陰 + 脣 + 腫 · tiểu + âm + thần + thũng nghĩa thành phần: tiểu + âm + thần + thũng Nghĩa EngCihui nymphoncus