小雕刻塑 tiểu điêu khắc tố Hán Việt: tiểu điêu khắc tố Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 雕 (điêu) + 刻 (khắc) + 塑 (tố)Hán Việttiểu điêu khắc tốCấu tạo小 + 雕 + 刻 + 塑 · tiểu + điêu + khắc + tố nghĩa thành phần: tiểu + điêu + khắc + tố Nghĩa EngCihui 小雕刻塑 iǎodiāokèsù ►See xiǎodiāokè