小雪茄煙 xiǎo xuějiā yān · tiểu tuyết gia yên Hán Việt: tiểu tuyết gia yên · Pinyin: xiǎo xuějiā yān Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 雪 (tuyết) + 茄 (gia) + 煙 (yên)Pinyinxiǎo xuějiā yānHán Việttiểu tuyết gia yênCấu tạo小 + 雪 + 茄 + 煙 · tiểu + tuyết + gia + yên nghĩa thành phần: tiểu + tuyết + gia + yên Nghĩa EngCihui cigarillo