小電子琴 tiểu điện tử cầm Hán Việt: tiểu điện tử cầm Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 電 (điện) + 子 (tử) + 琴 (cầm)Hán Việttiểu điện tử cầmCấu tạo小 + 電 + 子 + 琴 · tiểu + điện + tử + cầm nghĩa thành phần: tiểu + điện + tử + cầm Nghĩa EngCihui 小電子琴 iǎodiànzǐqín n. spinet M:¹jià