小額債券 tiểu ngạch trái khoán Hán Việt: tiểu ngạch trái khoán Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 額 (ngạch) + 債 (trái) + 券 (khoán)Hán Việttiểu ngạch trái khoánCấu tạo小 + 額 + 債 + 券 · tiểu + ngạch + trái + khoán nghĩa thành phần: tiểu + ngạch + trái + khoán Nghĩa EngCihui baby bond