小額優惠

tiểu ngạch ưu huệ

Hán Việt: tiểu ngạch ưu huệ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (ngạch) + (ưu) + (huệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小額優惠 iǎo'é yōuhuì n. fringe benefit