小額貸款 xiǎo é dài kuǎn · tiểu ngạch thải khoản Hán Việt: tiểu ngạch thải khoản · Pinyin: xiǎo é dài kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 額 (ngạch) + 貸 (thải) + 款 (khoản)Pinyinxiǎo é dài kuǎnHán Việttiểu ngạch thải khoảnCấu tạo小 + 額 + 貸 + 款 · tiểu + ngạch + thải + khoản nghĩa thành phần: tiểu + ngạch + thải + khoản Nghĩa EngCihui 小額貸款 iǎo'é dàikuǎn n. petty loan M:²bǐ