小題大作

xiǎo tí dà zuò tiểu đề đại tác

Hán Việt: tiểu đề đại tác · Pinyin: xiǎo tí dà zuò

Tổng quan

biến thể của 小題大做|小题大做

Cấu tạo: (tiểu) + (đề) + (đại) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 小題大做|小题大做

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小题:明清科举考试,以“四书”文句命题。拿小题目做大文章。比喻把小事情当做大事情来处理
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"小题大做"。
  • Tân Hoa Tự Điển 拿小题目做大文章。比喻把小事情当做大事情来处理。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 小題大做|小题大做[xiao3 ti2 da4 zuo4]
  • Cihui variant of 小題大做|小题大做