小風頭燕鷗 tiểu phong đầu yến âu Hán Việt: tiểu phong đầu yến âu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 風 (phong) + 頭 (đầu) + 燕 (yến) + 鷗 (âu)Hán Việttiểu phong đầu yến âuCấu tạo小 + 風 + 頭 + 燕 + 鷗 · tiểu + phong + đầu + yến + âu nghĩa thành phần: tiểu + phong + đầu + yến + âu Nghĩa EngCihui 小風頭燕鷗 iǎofēngtóu-yàn'ōu n. lesser crested tern M:²zhī