小食蟻獸屬
tiểu thực nghĩ thú chúc
Hán Việt: tiểu thực nghĩ thú chúc · Pinyin: xiǎo shí yǐ shòu shǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 食 (thực) + 蟻 (nghĩ) + 獸 (thú) + 屬 (chúc)
Hán Việt: tiểu thực nghĩ thú chúc · Pinyin: xiǎo shí yǐ shòu shǔ
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 食 (thực) + 蟻 (nghĩ) + 獸 (thú) + 屬 (chúc)