小鵝卵石

tiểu nga noãn thạch

Hán Việt: tiểu nga noãn thạch

Tổng quan

đá cuội, sỏi, thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh, mã não trong

Cấu tạo: (tiểu) + (nga) + (noãn) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá cuội, sỏi, thạch anh (để làm thấu kính...); thấu kính bằng thạch anh, mã não trong