小鸡啄米 tiểu kê trác mễ Hán Việt: tiểu kê trác mễ Tổng quan Gà con mổ gạo.☸ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鸡 (kê) + 啄 (trác) + 米 (mễ)Hán Việttiểu kê trác mễCấu tạo小 + 鸡 + 啄 + 米 · tiểu + kê + trác + mễ nghĩa thành phần: tiểu + kê + trác + mễ Nghĩa ViệtCihui Gà con mổ gạo.☸