小鹿斑比 xiǎo lù bān bǐ · tiểu lộc ban bỉ Hán Việt: tiểu lộc ban bỉ · Pinyin: xiǎo lù bān bǐ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鹿 (lộc) + 斑 (ban) + 比 (bỉ)Pinyinxiǎo lù bān bǐHán Việttiểu lộc ban bỉCấu tạo小 + 鹿 + 斑 + 比 · tiểu + lộc + ban + bỉ nghĩa thành phần: tiểu + lộc + ban + bỉ