小鹿觸心頭

xiǎo lù chù xīn tóu tiểu lộc xúc tâm đầu

Hán Việt: tiểu lộc xúc tâm đầu · Pinyin: xiǎo lù chù xīn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + 鹿 (lộc) + (xúc) + (tâm) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容因为害怕而心脏急剧地跳动。