小鹿觸心頭 xiǎo lù chù xīn tóu · tiểu lộc xúc tâm đầu Hán Việt: tiểu lộc xúc tâm đầu · Pinyin: xiǎo lù chù xīn tóu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鹿 (lộc) + 觸 (xúc) + 心 (tâm) + 頭 (đầu)Pinyinxiǎo lù chù xīn tóuHán Việttiểu lộc xúc tâm đầuCấu tạo小 + 鹿 + 觸 + 心 + 頭 · tiểu + lộc + xúc + tâm + đầu nghĩa thành phần: tiểu + lộc + xúc + tâm + đầu