小麻雀兒

tiểu ma tước nhi

Hán Việt: tiểu ma tước nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (ma) + (tước) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小麻雀兒 iǎomáqiǎor ►See xiǎomáqiǎo