小黠大癡

xiǎo xiá dà chī tiểu hiệt đại si

Hán Việt: tiểu hiệt đại si · Pinyin: xiǎo xiá dà chī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hiệt) + (đại) + (si)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小黠大痴 iǎoxiádàchī f.e. cunning with trifles and muddled with big issues