少一半兒 thiểu nhất bán nhi Hán Việt: thiểu nhất bán nhi Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 一 (nhất) + 半 (bán) + 兒 (nhi)Hán Việtthiểu nhất bán nhiCấu tạo少 + 一 + 半 + 兒 · thiểu + nhất + bán + nhi nghĩa thành phần: thiểu + nhất + bán + nhi Nghĩa EngCihui 少一半兒 hǎoyībànr n. the lesser/smaller half