少不經事

shào bù jīng shì thiểu bất kinh sự

Hán Việt: thiểu bất kinh sự · Pinyin: shào bù jīng shì

Tổng quan

see 少不更事[shao4 bu4 geng1 shi4]

Cấu tạo: (thiểu) + (bất) + (kinh) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年紀輕,閱歷淺薄。《何典》第三回:「攔住說道:『你們真是少不經事,只想抄近路!』」也作「少不更事」。

Eng

  • CC-CEDICT see 少不更事[shao4 bu4 geng1 shi4]
  • Cihui see 少不更事