少先隊員 shào xiān duì yuán · thiểu tiên đội viên Hán Việt: thiểu tiên đội viên · Pinyin: shào xiān duì yuán Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 先 (tiên) + 隊 (đội) + 員 (viên)Pinyinshào xiān duì yuánHán Việtthiểu tiên đội viênCấu tạo少 + 先 + 隊 + 員 · thiểu + tiên + đội + viên nghĩa thành phần: thiểu + tiên + đội + viên