少喫儉用

shǎo chī jiǎn yòng thiểu khiết kiệm dụng

Hán Việt: thiểu khiết kiệm dụng · Pinyin: shǎo chī jiǎn yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (khiết) + (kiệm) + (dụng)