少頭沒尾

shǎo tóu méi wěi thiểu đầu một vĩ

Hán Việt: thiểu đầu một vĩ · Pinyin: shǎo tóu méi wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểu) + (đầu) + (một) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事物残缺不全或办事不周到。