少女嫩妇

shào nǚ nèn fùthiểu nữ nộn phụ

Hán Việt: thiểu nữ nộn phụ · Pinyin: shào nǚ nèn fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指年轻妇女。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

年輕的婦女。《金瓶梅》第七回:「他身邊又無出,少女嫩婦的,你攔著不教他嫁人,留著他做什麼?」

Cấu tạo: 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 嫩 (nộn) + 婦 (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指年轻妇女。

Từ liên quan

Gần nghĩa

少女似的 · 少女时期 · 少女峰 · 少女的 · 嫩妇女子 · 嫩婦女子 · 少女嫩婦 · 少女尸体