少女屍體 shào nǚ shī tǐ · thiểu nữ thi thể Hán Việt: thiểu nữ thi thể · Pinyin: shào nǚ shī tǐ Tổng quan Cấu tạo: 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 屍 (thi) + 體 (thể)Pinyinshào nǚ shī tǐHán Việtthiểu nữ thi thểCấu tạo少 + 女 + 屍 + 體 · thiểu + nữ + thi + thể nghĩa thành phần: thiểu + nữ + thi + thể