少女峰

shào nǚ fēngthiểu nữ phong

Hán Việt: thiểu nữ phong · Pinyin: shào nǚ fēng

Tổng quan

Jungfrau, đỉnh núi ở Thụy Sĩ

Cấu tạo: 少 (thiểu) + 女 (nữ) + 峯 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thiếu Nữ Phong
  • Tần suất từ Jungfrau, đỉnh núi ở Thụy Sĩ

Eng

  • Cihui Jungfrau, peak in Switzerland
  • Tần suất từ Jungfrau, peak in Switzerland

Đức

  • Handedict Jungfraujoch (Berg in der Schweiz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

少女的 · 少女 · 少女似的 · 少女时期 · 少女装 · 少女風 · 少女风 · 少女嫩妇